Từ vựng tiếng Trung
shì

Nghĩa tiếng Việt

việc riêng, việc tư

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lúa)

7 nét

Bộ: (sổ móc)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chỉ những việc liên quan đến đời sống cá nhân, không thuộc phạm vi công việc hoặc công cộng. Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, nơi có sự phân biệt giữa 'việc công'和'việc tư'.

Câu ví dụ

  • 请不要用上班时间处理私事。Qǐng bùyào yòng shàngbān shíjiān chǔlǐ sīshì. thanh 3

    Xin đừng dùng giờ làm việc để xử lý việc riêng.

  • 这是我的私事,与你无关。Zhè shì wǒ de sīshì, yǔ nǐ wúguān. thanh 4

    Đây là việc riêng của tôi, không liên quan đến anh.

  • 她请假说是有私事要处理。Tā qǐngjià shuō shì yǒu sīshì yào chǔlǐ. thanh 1

    Cô ấy xin nghỉ nói là có việc riêng phải xử lý.

Kết hợp thường gặp

  • 处理私事chǔlǐ sīshì thanh 3
  • 私事公办sīshì gōngbàn thanh 1
  • 家事私事jiāshì sīshì thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.