Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTính từ; thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ hoặc trung tính; phân biệt với 奇怪 (kỳ quái — kỳ lạ thông thường) và 神秘 (thần bí — bí ẩn hơn, gây tò mò).
Câu ví dụ
- 这件案子的经过实在离奇。
Diễn biến của vụ án này thực sự hết sức ly kỳ.
- 他的经历十分离奇,让人难以置信。
Trải nghiệm của anh ấy hết sức ly kỳ, khó có thể tin được.
- 这部小说情节离奇,引人入胜。
Tiểu thuyết này có tình tiết ly kỳ, hấp dẫn lôi cuốn.
- 她失踪的经过非常离奇,至今无人知晓。
Hoàn cảnh mất tích của cô ấy rất ly kỳ, đến nay chưa ai biết.
Kết hợp thường gặp
- 情节离奇
tình tiết ly kỳ
- 离奇的故事
câu chuyện ly kỳ
- 十分离奇
hết sức ly kỳ
- 离奇失踪
mất tích một cách ly kỳ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.