Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ chỉ hoạt động cúng bái hoặc làm danh từ chỉ nghi lễ cúng tế
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tế tự
Từng chữ
- 祭tếcúng tế
- 祀tựcúng tế; năm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, văn hóa — cúng bái thần linh, tổ tiên.
Câu ví dụ
- 清明节祭祀祖先
Ngày Tết Thanh Minh cúng tổ tiên
- 举行祭祀仪式
Thực hiện lễ tế
- 祭祀活动
hoạt động tế lễ
Kết hợp thường gặp
- 祭祀祖先
cúng tổ tiên
- 祭祀仪式
lễ tế
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.