Nghĩa tiếng Việt
Phiếu phòng — doanh thu phòng vé, box office; tổng số tiền thu được từ việc bán vé xem phim hoặc biểu diễn. existingMeaning 'phòng vé' đúng về nghĩa gốc nhưng trong tiếng Trung hiện đại 票房 chủ yếu chỉ doanh thu box office.
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa票房 trong tiếng Trung hiện đại chủ yếu chỉ doanh thu phòng vé điện ảnh (box office), ít dùng cho biểu diễn sân khấu.
Câu ví dụ
- 这部电影票房超过了十亿
Bộ phim này doanh thu phòng vé vượt hơn một tỷ
- 今年暑假的票房成绩非常好
Doanh thu phòng vé kỳ nghỉ hè năm nay rất tốt
- 这位导演的电影票房一直很高
Phim của đạo diễn này luôn có doanh thu phòng vé cao
- 票房大卖是每个制片人的梦想
Phòng vé bùng nổ là giấc mơ của mỗi nhà sản xuất phim
Kết hợp thường gặp
- 票房收入
doanh thu phòng vé
- 票房冠军
phim doanh thu số một
- 票房大爆
doanh thu bùng nổ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.