Từ vựng tiếng Trung
shén*sè

Nghĩa tiếng Việt

Thần sắc (thần-sắc): vẻ mặt, nét mặt biểu hiện trạng thái tâm lý bên trong; sự biểu lộ cảm xúc qua nét mặt.

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thần)

9 nét

Bộ: (màu sắc)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

神色 thiên về biểu cảm tổng thể và nội tâm; 表情 (biểu tình) thiên về biểu hiện bề ngoài cụ thể hơn.

Câu ví dụ

  • 她的神色有些不对,好像出了什么事。Tā de shénsè yǒuxiē bù duì, hǎoxiàng chū le shénme shì. thanh 1

    Vẻ mặt cô ấy có gì đó không ổn, như thể đã xảy ra chuyện gì.

  • 他神色平静地回答了记者的问题。Tā shénsè píngjìng de huídá le jìzhě de wèntí. thanh 1

    Anh ấy vẻ mặt bình tĩnh trả lời câu hỏi của phóng viên.

  • 看他神色慌张,一定碰到麻烦了。Kàn tā shénsè huāngzhāng, yīdìng pèngdào máfan le. thanh 4

    Nhìn vẻ mặt hoảng loạn của anh, chắc chắn anh gặp rắc rối rồi.

  • 母亲神色忧虑地望着窗外。Mǔqīn shénsè yōulǜ de wàng zhe chuāng wài. thanh 3

    Người mẹ với vẻ mặt lo lắng nhìn ra ngoài cửa sổ.

Kết hợp thường gặp

  • 神色慌张shénsè huāngzhāng thanh 2

    vẻ mặt hoảng loạn

  • 神色平静shénsè píngjìng thanh 2

    vẻ mặt bình tĩnh

  • 神色异常shénsè yìcháng thanh 2

    vẻ mặt bất thường

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.