Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, đi kèm với các tính từ miêu tả trạng thái cảm xúc
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thần sắc
Từng chữ
- 神thầnthần linh, thánh
- 色sắcmàu sắc; vẻ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa神色 thiên về biểu cảm tổng thể và nội tâm; 表情 (biểu tình) thiên về biểu hiện bề ngoài cụ thể hơn.
Câu ví dụ
- 她的神色有些不对,好像出了什么事。
Vẻ mặt cô ấy có gì đó không ổn, như thể đã xảy ra chuyện gì.
- 他神色平静地回答了记者的问题。
Anh ấy vẻ mặt bình tĩnh trả lời câu hỏi của phóng viên.
- 看他神色慌张,一定碰到麻烦了。
Nhìn vẻ mặt hoảng loạn của anh, chắc chắn anh gặp rắc rối rồi.
- 母亲神色忧虑地望着窗外。
Người mẹ với vẻ mặt lo lắng nhìn ra ngoài cửa sổ.
Kết hợp thường gặp
- 神色慌张
vẻ mặt hoảng loạn
- 神色平静
vẻ mặt bình tĩnh
- 神色异常
vẻ mặt bất thường
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.