Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa神圣 mang sắc thái trang trọng cao. Thường gặp trong diễn văn, văn chương chính trị. 神圣不可侵犯 là cụm cố định thường dùng trong pháp lý, chính trị.
Câu ví dụ
- 保卫祖国是每个公民的神圣职责。
Bảo vệ đất nước là trách nhiệm thiêng liêng của mỗi công dân.
- 这座寺庙是当地人心中神圣的地方。
Ngôi chùa này là nơi thiêng liêng trong lòng người dân địa phương.
- 婚姻在很多文化中被视为神圣的契约。
Hôn nhân trong nhiều nền văn hóa được coi là giao ước thiêng liêng.
- 他认为生命是神圣的,不可随意伤害。
Anh ấy cho rằng sinh mệnh là thiêng liêng, không thể tùy tiện làm tổn hại.
Kết hợp thường gặp
- 神圣职责
trách nhiệm thiêng liêng
- 神圣不可侵犯
thiêng liêng không thể xâm phạm
- 神圣的土地
vùng đất thiêng liêng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.