Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ mang tân ngữ là một lời chúc hoặc làm danh từ chỉ nguyện vọng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chúc nguyện
Từng chữ
- 祝chúckhấn; chúc tụng, mong muốn, mừng
- 愿nguyệnmong muốn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ chúc.
Câu ví dụ
- 祝愿我们的祖国更加繁荣。
Chúc cho tổ quốc của chúng ta ngày càng phồn vinh.
- 祝愿你新的一年身体健康。
Chúc bạn năm mới sức khỏe dồi dào.
- 老师祝愿每个学生都有好未来。
Thầy cô chúc mỗi một học sinh đều có tương lai tốt đẹp.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.