Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
qí*qiú

Nghĩa tiếng Việt

Cầu xin, cầu khẩn

Âm Hán Việt

kì cầu

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tỏ rõ; mách bảo)

8 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường mang tân ngữ là điều mong muốn đạt được hoặc đi sau giới từ chỉ đối tượng được cầu xin

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

kì cầu

Từng chữ

  • cầu khấn; thỉnh cầu; cầu nguyện; cầu xin; van nài; cầu mong
  • cầucầu xin

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 她向神祈求平安。Tā xiàng shén qíqiú píng'ān. thanh 1
  • 我祈求你能原谅我。Wǒ qíqiú nǐ néng yuánliàng wǒ. thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.