Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shè*tuán

Nghĩa tiếng Việt

câu lạc bộ, tổ chức

Âm Hán Việt

xã đoàn

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thần, biểu thị)

7 nét

Bộ: (vây quanh)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng để chỉ các câu lạc bộ, hội nhóm của học sinh hoặc sinh viên trong trường học

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

xã đoàn

Từng chữ

  • thần đất; đền thờ thần đất
  • đoàntập hợp lại; hình tròn; nắm, cuộn, cục (lượng từ)

Tầng từ vựng

Câu lạc bộ hoặc tổ chức.

Câu ví dụ

  • 大学有很多社团。Dàxué yǒu hěnduō shètuán. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 学生社团
  • 社团活动
  • 加入社团

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.