Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm danh từ chỉ địa điểm tổ chức các sự kiện lớn như lễ tốt nghiệp hoặc hội nghị
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lễ đường
Từng chữ
- 礼lễlễ nghi
- 堂đườngnhà chính, gian nhà giữa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ hội trường.
Câu ví dụ
- 学校的礼堂可以坐五百人。
Hội trường của trường học có thể ngồi được năm trăm người.
- 我们在礼堂举行了毕业典礼。
Chúng tôi đã tổ chức lễ tốt nghiệp ở hội trường.
- 礼堂里有很多学生在看表演。
Trong hội trường có rất nhiều học sinh đang xem biểu diễn.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.