Từ vựng tiếng Trung
lǐ*pǐn

Nghĩa tiếng Việt

Lễ phẩm — món quà tặng, vật phẩm dùng để tặng trong dịp lễ hoặc biểu lộ sự quan tâm. Trang trọng hơn 礼物 một chút.

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thần)

5 nét

Bộ: (miệng)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Phân biệt với 礼物 (lễ vật — thông dụng hơn, khẩu ngữ hơn): 礼品 thiên về quà có giá trị, thường dùng trong thương mại hoặc trang trọng.

Câu ví dụ

  • 公司给客户准备了精美的礼品。Gōngsī gěi kèhù zhǔnbèi le jīngměi de lǐpǐn. thanh 1

    Công ty đã chuẩn bị những món quà tặng tinh tế cho khách hàng.

  • 这家店专门销售各种礼品。Zhè jiā diàn zhuānmén xiāoshòu gèzhǒng lǐpǐn. thanh 4

    Cửa hàng này chuyên bán các loại quà tặng.

  • 她精心挑选了一份礼品送给朋友。Tā jīngxīn tiāoxuǎn le yī fèn lǐpǐn sòng gěi péngyou. thanh 1

    Cô ấy cẩn thận chọn một món quà tặng cho bạn.

  • 这款礼品套装很受欢迎。Zhè kuǎn lǐpǐn tàozhuāng hěn shòu huānyíng. thanh 4

    Bộ quà tặng này rất được ưa chuộng.

Kết hợp thường gặp

  • 礼品店lǐpǐn diàn thanh 3

    cửa hàng quà tặng

  • 礼品盒lǐpǐn hé thanh 3

    hộp quà tặng

  • 精美礼品jīngměi lǐpǐn thanh 1

    quà tặng tinh tế

  • 礼品套装lǐpǐn tàozhuāng thanh 3

    bộ quà tặng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.