Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh thương mại, trang trọng hơn so với từ khẩu ngữ thông thường
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lễ phẩm
Từng chữ
- 礼lễlễ nghi
- 品phẩmđồ vật; chủng loại; phẩm hàm, hạng quan, hạng, cấp; đức tính, phẩm cách; phê bình, bình phẩm, nếm, thử
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhân biệt với 礼物 (lễ vật — thông dụng hơn, khẩu ngữ hơn): 礼品 thiên về quà có giá trị, thường dùng trong thương mại hoặc trang trọng.
Câu ví dụ
- 公司给客户准备了精美的礼品。
Công ty đã chuẩn bị những món quà tặng tinh tế cho khách hàng.
- 这家店专门销售各种礼品。
Cửa hàng này chuyên bán các loại quà tặng.
- 她精心挑选了一份礼品送给朋友。
Cô ấy cẩn thận chọn một món quà tặng cho bạn.
- 这款礼品套装很受欢迎。
Bộ quà tặng này rất được ưa chuộng.
Kết hợp thường gặp
- 礼品店
cửa hàng quà tặng
- 礼品盒
hộp quà tặng
- 精美礼品
quà tặng tinh tế
- 礼品套装
bộ quà tặng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.