Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhân biệt với 礼物 (lễ vật — thông dụng hơn, khẩu ngữ hơn): 礼品 thiên về quà có giá trị, thường dùng trong thương mại hoặc trang trọng.
Câu ví dụ
- 公司给客户准备了精美的礼品。
Công ty đã chuẩn bị những món quà tặng tinh tế cho khách hàng.
- 这家店专门销售各种礼品。
Cửa hàng này chuyên bán các loại quà tặng.
- 她精心挑选了一份礼品送给朋友。
Cô ấy cẩn thận chọn một món quà tặng cho bạn.
- 这款礼品套装很受欢迎。
Bộ quà tặng này rất được ưa chuộng.
Kết hợp thường gặp
- 礼品店
cửa hàng quà tặng
- 礼品盒
hộp quà tặng
- 精美礼品
quà tặng tinh tế
- 礼品套装
bộ quà tặng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.