Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng với tân ngữ là khái niệm tiêu cực hoặc lỗi thời (mê tín, hủ tục, rào cản); mang sắc thái tích cực (hành động cải cách).
Câu ví dụ
- 我们要破除封建迷信思想。
Chúng ta cần phá bỏ tư tưởng mê tín phong kiến.
- 改革的目标是破除旧有的制度障碍。
Mục tiêu của cải cách là phá bỏ những rào cản thể chế cũ.
- 这项政策旨在破除垄断。
Chính sách này nhằm phá vỡ sự độc quyền.
- 要破除固有偏见,需要教育和时间。
Muốn xóa bỏ định kiến cố hữu cần giáo dục và thời gian.
Kết hợp thường gặp
- 破除迷信
phá bỏ mê tín
- 破除壁垒
phá bỏ rào cản
- 破除垄断
phá vỡ độc quyền
- 破除陈规
phá bỏ quy tắc lỗi thời
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.