Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ mang tân ngữ là các khái niệm tư tưởng cũ kỹ cần loại bỏ như mê tín dị đoan, hủ tục
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phá trừ
Từng chữ
- 破phárách nát; phá vỡ, bổ ra
- 除trừthềm; loại bỏ, phép trừ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng với tân ngữ là khái niệm tiêu cực hoặc lỗi thời (mê tín, hủ tục, rào cản); mang sắc thái tích cực (hành động cải cách).
Câu ví dụ
- 我们要破除封建迷信思想。
Chúng ta cần phá bỏ tư tưởng mê tín phong kiến.
- 改革的目标是破除旧有的制度障碍。
Mục tiêu của cải cách là phá bỏ những rào cản thể chế cũ.
- 这项政策旨在破除垄断。
Chính sách này nhằm phá vỡ sự độc quyền.
- 要破除固有偏见,需要教育和时间。
Muốn xóa bỏ định kiến cố hữu cần giáo dục và thời gian.
Kết hợp thường gặp
- 破除迷信
phá bỏ mê tín
- 破除壁垒
phá bỏ rào cản
- 破除垄断
phá vỡ độc quyền
- 破除陈规
phá bỏ quy tắc lỗi thời
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.