Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词Động từ动词
Thường làm tính từ miêu tả trạng thái của đồ vật thủy tinh hoặc tâm hồn, gia đình
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phá toái
Từng chữ
- 破phárách nát; phá vỡ, bổ ra
- 碎toáiđập vụn; nhỏ mọn, vụn vặt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 杯子掉在地上破碎了
Cái ly rơi xuống đất vỡ nát
- 他的心很破碎
Tim anh ấy rất tan vỡ
- 这个家庭破碎了
Gia đình này đã tan vỡ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.