Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ ly hợp, thường dùng độc lập hoặc làm trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ khác
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phá lệ
Từng chữ
- 破phárách nát; phá vỡ, bổ ra
- 例lệlệ thường
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa破例 thường hàm ý việc được phép đặc biệt hoặc vi phạm quy tắc một lần, không có tính thường xuyên. Thường theo sau là động từ hành động (破例+动词) hoặc 破例做... Câu phủ định 从不破例 rất phổ biến.
Câu ví dụ
- 老师破例让他补交作业
Giáo viên phá lệ cho phép anh ấy nộp bài muộn
- 他从不破例,对每个人都一视同仁
Anh ấy không bao giờ làm ngoại lệ, đối xử bình đẳng với mọi người
- 总裁破例参加了普通员工的聚会
Tổng giám đốc phá lệ tham dự buổi tụ họp của nhân viên bình thường
- 这次破例绝对不会有下次
Lần phá lệ này tuyệt đối sẽ không có lần sau
Kết hợp thường gặp
- 破例允许
phá lệ cho phép
- 破例参加
phá lệ tham gia
- 从不破例
không bao giờ phá lệ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.