Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrang trọng hơn 讨论 (thảo luận); thường dùng trong học thuật, hội thảo; 研讨会 là từ ghép phổ biến nhất.
Câu ví dụ
- 学者们聚在一起研讨这一历史问题。
Các học giả tụ tập để nghiên cứu và thảo luận về vấn đề lịch sử này.
- 本次研讨会汇聚了全国专家。
Hội thảo lần này quy tụ các chuyên gia toàn quốc.
- 他们正在研讨新的教学方案。
Họ đang nghiên cứu và thảo luận về phương án giảng dạy mới.
- 这些问题值得深入研讨。
Những vấn đề này đáng được nghiên cứu và thảo luận sâu hơn.
Kết hợp thường gặp
- 研讨会
hội thảo
- 专题研讨
nghiên cứu thảo luận chuyên đề
- 深入研讨
nghiên cứu thảo luận sâu
- 研讨课
buổi seminar, lớp thảo luận
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.