Từ vựng tiếng Trung
yán*tǎo

Nghĩa tiếng Việt

Nghiên thảo — nghiên cứu và thảo luận chuyên sâu về một chủ đề, thường trong môi trường học thuật hoặc chuyên nghiệp.

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đá)

9 nét

Bộ: (ngôn từ, lời nói)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Trang trọng hơn 讨论 (thảo luận); thường dùng trong học thuật, hội thảo; 研讨会 là từ ghép phổ biến nhất.

Câu ví dụ

  • 学者们聚在一起研讨这一历史问题。Xuézhěmen jù zài yīqǐ yántǎo zhè yī lìshǐ wèntí. thanh 2

    Các học giả tụ tập để nghiên cứu và thảo luận về vấn đề lịch sử này.

  • 本次研讨会汇聚了全国专家。Běn cì yántǎohuì huìjù le quánguó zhuānjiā. thanh 3

    Hội thảo lần này quy tụ các chuyên gia toàn quốc.

  • 他们正在研讨新的教学方案。Tāmen zhèngzài yántǎo xīn de jiàoxué fāng'àn. thanh 1

    Họ đang nghiên cứu và thảo luận về phương án giảng dạy mới.

  • 这些问题值得深入研讨。Zhèxiē wèntí zhídé shēnrù yántǎo. thanh 4

    Những vấn đề này đáng được nghiên cứu và thảo luận sâu hơn.

Kết hợp thường gặp

  • 研讨会yántǎohuì thanh 2

    hội thảo

  • 专题研讨zhuāntí yántǎo thanh 1

    nghiên cứu thảo luận chuyên đề

  • 深入研讨shēnrù yántǎo thanh 1

    nghiên cứu thảo luận sâu

  • 研讨课yántǎo kè thanh 2

    buổi seminar, lớp thảo luận

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.