Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
abbreviationThường gặp trong ngữ cảnh doanh nghiệp, công nghệ, y dược. Tương đương với R&D (Research and Development) trong tiếng Anh.
Câu ví dụ
- 这家公司每年投入大量资金用于研发
Công ty này mỗi năm đầu tư nguồn vốn lớn vào nghiên cứu và phát triển
- 研发团队正在开发新产品
Đội nghiên cứu và phát triển đang phát triển sản phẩm mới
- 这款药物经过十年研发才上市
Loại thuốc này phải trải qua mười năm nghiên cứu phát triển mới ra thị trường
- 研发投入直接影响企业的竞争力
Đầu tư vào R&D ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp
Kết hợp thường gặp
- 研发团队
đội R&D
- 研发投入
đầu tư nghiên cứu phát triển
- 研发中心
trung tâm nghiên cứu phát triển
- 自主研发
tự nghiên cứu phát triển
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.