Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ hoặc danh từ, thường dùng trong lĩnh vực công nghệ và sản xuất sản phẩm mới
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nghiên phát
Từng chữ
- 研nghiênnghiền, mài; tìm tòi
- 发pháttóc; một phần nghìn của một tấc
Tầng từ vựng
Thường gặp trong ngữ cảnh doanh nghiệp, công nghệ, y dược. Tương đương với R&D (Research and Development) trong tiếng Anh.
Câu ví dụ
- 这家公司每年投入大量资金用于研发
Công ty này mỗi năm đầu tư nguồn vốn lớn vào nghiên cứu và phát triển
- 研发团队正在开发新产品
Đội nghiên cứu và phát triển đang phát triển sản phẩm mới
- 这款药物经过十年研发才上市
Loại thuốc này phải trải qua mười năm nghiên cứu phát triển mới ra thị trường
- 研发投入直接影响企业的竞争力
Đầu tư vào R&D ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp
Kết hợp thường gặp
- 研发团队
đội R&D
- 研发投入
đầu tư nghiên cứu phát triển
- 研发中心
trung tâm nghiên cứu phát triển
- 自主研发
tự nghiên cứu phát triển
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.