Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shígāo

Nghĩa tiếng Việt

thạch cao

Âm Hán Việt

thạch, đạn cao, cáo

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đá; tạ (đơn vị đo, bằng 120 cân))

5 nét

Bộ: (thịt; cùi quả)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong xây dựng, y tế hoặc làm tượng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thạch, đạn cao, cáo

Từng chữ

  • thạch, đạnđá; tạ (đơn vị đo, bằng 120 cân)
  • cao, cáodầu, mỡ, cao (thuốc)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 医生用石膏固定了他的手臂。Yīshēng yòng shígāo gùdìngle tā de shǒubì thanh 1

    Bác sĩ dùng thạch cao cố định cánh tay của anh ấy

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.