Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm vị ngữ biểu thị trạng thái đã đi vào giấc ngủ, có thể dùng trong cấu trúc bổ ngữ kết quả
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thụy trước
Từng chữ
- 睡thụygiấc ngủ
- 着trướcmặc áo; biên soạn sách; nước cờ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKết quả bổ ngữ chỉ trạng thái đã ngủ (khác với 睡觉 - hành động đi ngủ). 着 chỉ kết quả đạt được.
Câu ví dụ
- 宝宝已经睡着了。
Bé đã ngủ rồi.
- 听着听着就睡着了。
Nghe xong nghe rồi thì ngủ mất.
- 别说话,他刚睡着。
Đừng nói, anh ấy vừa ngủ mới.
Kết hợp thường gặp
- 很快睡着
- 突然睡着
- 宝宝睡着
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.