Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm phó từ đứng trước động từ hoặc tính từ để nhấn mạnh mức độ hoặc tính chân thực của sự việc
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
trước thực
Từng chữ
- 着trướcmặc áo; biên soạn sách; nước cờ
- 实thựcthật, thực, đúng; thật thà
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhó từ nhấn mạnh; thường đứng trước tính từ hoặc cụm động từ; gần nghĩa 确实 (xác thực) nhưng mang sắc thái cảm xúc mạnh hơn.
Câu ví dụ
- 这道题着实不简单。
Bài toán này thực sự không đơn giản.
- 他的表现着实让人惊讶。
Màn trình diễn của anh ấy thực sự khiến người ta ngạc nhiên.
- 这次旅行着实让我难忘。
Chuyến đi lần này thực sự khó quên đối với tôi.
- 她着实努力了很长时间。
Cô ấy đã thực sự nỗ lực rất lâu.
Kết hợp thường gặp
- 着实不易
thực sự không dễ
- 着实令人
thực sự khiến người ta...
- 着实吃了一惊
thực sự giật mình một cái
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.