Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ khác để biểu thị việc tập trung sức lực làm việc gì đó
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
trước lực
Từng chữ
- 着trướcmặc áo; biên soạn sách; nước cờ
- 力lựcsức lực
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaVăn phong chính thức, báo chí; thường đứng trước động từ chỉ hành động dài hạn như 推进, 解决, 培养.
Câu ví dụ
- 政府着力推动经济改革。
Chính phủ tập trung đẩy mạnh cải cách kinh tế.
- 公司着力培养年轻人才。
Công ty chú trọng bồi dưỡng nhân tài trẻ.
- 他着力解决团队中的矛盾。
Anh ấy dồn sức giải quyết mâu thuẫn trong nhóm.
- 本次会议着力讨论环境保护问题。
Hội nghị lần này tập trung thảo luận vấn đề bảo vệ môi trường.
Kết hợp thường gặp
- 着力推进
tập trung thúc đẩy
- 着力解决
dồn sức giải quyết
- 着力培养
chú trọng bồi dưỡng
- 着力发展
tập trung phát triển
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.