Từ vựng tiếng Trung
zhuó*lì

Nghĩa tiếng Việt

Trước lực — dồn sức, tập trung nỗ lực vào, chú trọng thực hiện. Thường dùng trong văn phong trang trọng, chính luận.

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mắt)

11 nét

Bộ: (sức mạnh)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Văn phong chính thức, báo chí; thường đứng trước động từ chỉ hành động dài hạn như 推进, 解决, 培养.

Câu ví dụ

  • 政府着力推动经济改革。Zhèngfǔ zhuólì tuīdòng jīngjì gǎigé. thanh 4

    Chính phủ tập trung đẩy mạnh cải cách kinh tế.

  • 公司着力培养年轻人才。Gōngsī zhuólì péiyǎng niánqīng réncái. thanh 1

    Công ty chú trọng bồi dưỡng nhân tài trẻ.

  • 他着力解决团队中的矛盾。Tā zhuólì jiějué tuánduì zhōng de máodùn. thanh 1

    Anh ấy dồn sức giải quyết mâu thuẫn trong nhóm.

  • 本次会议着力讨论环境保护问题。Běn cì huìyì zhuólì tǎolùn huánjìng bǎohù wèntí. thanh 3

    Hội nghị lần này tập trung thảo luận vấn đề bảo vệ môi trường.

Kết hợp thường gặp

  • 着力推进zhuólì tuījìn thanh 2

    tập trung thúc đẩy

  • 着力解决zhuólì jiějué thanh 2

    dồn sức giải quyết

  • 着力培养zhuólì péiyǎng thanh 2

    chú trọng bồi dưỡng

  • 着力发展zhuólì fāzhǎn thanh 2

    tập trung phát triển

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.