Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm danh từ hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ khác như bao bì, đóng gói
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
chân không
Từng chữ
- 真chânthật, thực; người tu hành
- 空khôngtrống rỗng; không gian
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrong khoa học: áp suất xấp xỉ 0; trong nghĩa ẩn dụ chỉ sự thiếu hụt quyền lực/thông tin ở một lĩnh vực.
Câu ví dụ
- 宇宙中存在大量真空区域。
Trong vũ trụ tồn tại rất nhiều vùng chân không.
- 真空包装能延长食品的保质期。
Đóng gói chân không có thể kéo dài hạn sử dụng của thực phẩm.
- 他离职后留下了管理真空。
Sau khi anh ấy nghỉ việc, để lại khoảng trống quản lý.
- 实验需要在真空环境下进行。
Thí nghiệm cần được thực hiện trong môi trường chân không.
Kết hợp thường gặp
- 真空包装
đóng gói chân không
- 真空地带
vùng chân không (ẩn dụ)
- 权力真空
chân không quyền lực
- 真空泵
máy bơm chân không
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.