Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrong khoa học: áp suất xấp xỉ 0; trong nghĩa ẩn dụ chỉ sự thiếu hụt quyền lực/thông tin ở một lĩnh vực.
Câu ví dụ
- 宇宙中存在大量真空区域。
Trong vũ trụ tồn tại rất nhiều vùng chân không.
- 真空包装能延长食品的保质期。
Đóng gói chân không có thể kéo dài hạn sử dụng của thực phẩm.
- 他离职后留下了管理真空。
Sau khi anh ấy nghỉ việc, để lại khoảng trống quản lý.
- 实验需要在真空环境下进行。
Thí nghiệm cần được thực hiện trong môi trường chân không.
Kết hợp thường gặp
- 真空包装
đóng gói chân không
- 真空地带
vùng chân không (ẩn dụ)
- 权力真空
chân không quyền lực
- 真空泵
máy bơm chân không
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.