Từ vựng tiếng Trung
zhēn*kōng

Nghĩa tiếng Việt

Chân không — trạng thái hoàn toàn không có vật chất, áp suất bằng 0; dùng cả nghĩa ẩn dụ chỉ khoảng trống quyền lực hoặc thông tin.

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mắt)

10 nét

Bộ: (hang động)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Trong khoa học: áp suất xấp xỉ 0; trong nghĩa ẩn dụ chỉ sự thiếu hụt quyền lực/thông tin ở một lĩnh vực.

Câu ví dụ

  • 宇宙中存在大量真空区域。Yǔzhòu zhōng cúnzài dàliàng zhēnkōng qūyù. thanh 3

    Trong vũ trụ tồn tại rất nhiều vùng chân không.

  • 真空包装能延长食品的保质期。Zhēnkōng bāozhuāng néng yáncháng shípǐn de bǎozhìqī. thanh 1

    Đóng gói chân không có thể kéo dài hạn sử dụng của thực phẩm.

  • 他离职后留下了管理真空。Tā lízhí hòu liú xià le guǎnlǐ zhēnkōng. thanh 1

    Sau khi anh ấy nghỉ việc, để lại khoảng trống quản lý.

  • 实验需要在真空环境下进行。Shíyàn xūyào zài zhēnkōng huánjìng xià jìnxíng. thanh 2

    Thí nghiệm cần được thực hiện trong môi trường chân không.

Kết hợp thường gặp

  • 真空包装zhēnkōng bāozhuāng thanh 1

    đóng gói chân không

  • 真空地带zhēnkōng dìdài thanh 1

    vùng chân không (ẩn dụ)

  • 权力真空quánlì zhēnkōng thanh 2

    chân không quyền lực

  • 真空泵zhēnkōng bèng thanh 1

    máy bơm chân không

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.