Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ trừu tượng, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong các câu nghị luận
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chân lí
Từng chữ
- 真chânthật, thực; người tu hành
- 理líquản lý; xử lý; sửa sang; chỉnh lý; sắp xếp; quan tâm; để ý; chú ý; sửa ngọc; làm ngọc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: sự thật
Câu ví dụ
- 实践是检验真理的唯一标准。
Thực tiễn là tiêu chuẩn duy nhất để kiểm nghiệm chân lý.
- 科学家们一直在探索宇宙的真理。
Các nhà khoa học luôn tìm kiếm chân lý của vũ trụ.
- 真理往往掌握在少数人手中。
Chân lý thường nằm trong tay số ít người.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.