Từ vựng tiếng Trung
kàn*hǎo

Nghĩa tiếng Việt

trông chừng, canh giữ; (cũng có nghĩa) tin tưởng vào, đặt kỳ vọng vào (khán hảo)

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mắt)

9 nét

Bộ: (nữ)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

看好 có hai nghĩa chính: (1) kān hǎo — canh giữ, trông chừng (thanh điệu 1); (2) kàn hǎo — đánh giá tốt, đặt kỳ vọng (thanh điệu 4). Ngữ cảnh sẽ phân biệt nghĩa.

Câu ví dụ

  • 请你帮我看好行李。Qǐng nǐ bāng wǒ kānhǎo xíngli. thanh 3

    Xin bạn giúp tôi trông chừng hành lý.

  • 妈妈叮嘱我看好弟弟。Māma dīngzhǔ wǒ kānhǎo dìdi. thanh 1

    Mẹ dặn tôi trông chừng em trai.

  • 我非常看好这家公司的前景。Wǒ fēicháng kànhǎo zhè jiā gōngsī de qiánjǐng. thanh 3

    Tôi rất kỳ vọng vào triển vọng của công ty này.

  • 投资者普遍看好新兴市场。Tóuzīzhě pǔbiàn kànhǎo xīnxīng shìchǎng. thanh 2

    Các nhà đầu tư nhìn chung đặt kỳ vọng vào thị trường mới nổi.

Kết hợp thường gặp

  • 看好行李kānhǎo xíngli thanh 1

    trông chừng hành lý

  • 看好孩子kānhǎo háizi thanh 1

    trông chừng trẻ em

  • 看好前景kànhǎo qiánjǐng thanh 4

    tin tưởng vào triển vọng

  • 普遍看好pǔbiàn kànhǎo thanh 3

    nhìn chung lạc quan

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.