Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ ly hợp, có thể tách ra hoặc làm tính từ bổ nghĩa cho phương pháp, cách thức
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tỉnh tiền
Từng chữ
- 省tỉnhcoi xét; tiết kiệm; tỉnh lị
- 钱tiềntiền nong
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng như động từ (省钱的方法) hoặc tính ngữ (省钱攻略). Khác với 节约 (jiéyuē — tiết kiệm về thái độ); 省钱 nhấn vào kết quả cụ thể là ít tiêu tiền hơn.
Câu ví dụ
- 在家做饭比外出吃饭更省钱
Nấu ăn ở nhà tiết kiệm tiền hơn ăn ngoài
- 他找到了一个省钱的好方法
Anh ấy tìm được một cách hay để tiết kiệm tiền
- 买二手货可以省钱又环保
Mua đồ cũ vừa tiết kiệm tiền vừa bảo vệ môi trường
- 这个APP帮我省钱了不少
Ứng dụng này giúp tôi tiết kiệm tiền được khá nhiều
Kết hợp thường gặp
- 省钱攻略
bí quyết tiết kiệm tiền
- 省钱妙招
mẹo tiết kiệm tiền
- 又省钱又实用
vừa tiết kiệm vừa thiết thực
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.