Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng như động từ (省钱的方法) hoặc tính ngữ (省钱攻略). Khác với 节约 (jiéyuē — tiết kiệm về thái độ); 省钱 nhấn vào kết quả cụ thể là ít tiêu tiền hơn.
Câu ví dụ
- 在家做饭比外出吃饭更省钱
Nấu ăn ở nhà tiết kiệm tiền hơn ăn ngoài
- 他找到了一个省钱的好方法
Anh ấy tìm được một cách hay để tiết kiệm tiền
- 买二手货可以省钱又环保
Mua đồ cũ vừa tiết kiệm tiền vừa bảo vệ môi trường
- 这个APP帮我省钱了不少
Ứng dụng này giúp tôi tiết kiệm tiền được khá nhiều
Kết hợp thường gặp
- 省钱攻略
bí quyết tiết kiệm tiền
- 省钱妙招
mẹo tiết kiệm tiền
- 又省钱又实用
vừa tiết kiệm vừa thiết thực
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.