Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ mang tân ngữ hoặc làm danh từ chỉ sự giản lược trong ngữ pháp
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tỉnh lược
Từng chữ
- 省tỉnhcoi xét; tiết kiệm; tỉnh lị
- 略lượcqua loa, sơ sài; mưu lược
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: viết tắt
Câu ví dụ
- 这句话可以省略主语。
Câu này có thể lược bớt chủ ngữ.
- 报告中省略了不重要的细节。
Trong báo cáo đã lược bỏ những chi tiết không quan trọng.
- 为了节省时间,这部分被省略了。
Để tiết kiệm thời gian, phần này đã bị lược bỏ.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.