Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho việc tiện lợi, tiết kiệm công sức. Có thể mang nghĩa tiêu cực khi chỉ người không biết giúp đỡ.
Câu ví dụ
- 这样很省事
Cách này rất tiện lợi
- 为了省事,我直接打车
Để tiện, tôi đi taxi trực tiếp
- 省事的办法
Cách tiện lợi
Kết hợp thường gặp
- 省事
Tiện lợi, tiết kiệm công
- 不省事
Phiền phức, không tiện
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.