Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ để chỉ ý kiến, tư tưởng hoặc đường lối có sự kết nối, hiểu nhau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tương thông
Từng chữ
- 相tươngqua lại lẫn nhau; tự mình xem xét
- 通thôngxuyên qua
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa相通 dùng cho cả nghĩa vật lý (đường ống thông nhau) và trừu tượng (tâm hồn đồng điệu, ý tưởng liên quan); thường xuất hiện trong so sánh văn hóa và triết học.
Câu ví dụ
- 这两条管道是相通的。
Hai ống dẫn này thông với nhau.
- 中日文化有很多相通之处。
Văn hóa Trung - Nhật có nhiều điểm tương đồng.
- 艺术与哲学是相通的。
Nghệ thuật và triết học có sự liên thông với nhau.
- 情感上的相通比语言更重要。
Sự đồng cảm về tình cảm quan trọng hơn ngôn ngữ.
Kết hợp thường gặp
- 心灵相通
tâm hồn đồng điệu
- 文化相通
văn hóa liên thông
- 道理相通
lý lẽ thông nhau
- 管道相通
ống dẫn thông nhau
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.