Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ chỉ việc hai bên cùng nhau hẹn, thỏa thuận trước. Mang sắc thái bình dân, có thể trang trọng hoặc thân mật tùy ngữ cảnh. 相约而至 = cùng nhau hẹn rồi đến.
Câu ví dụ
- 我们相约下周见面
Chúng tôi hẹn tuần sau gặp nhau
- 相约在咖啡厅见面
Hẹn gặp ở quán cà phê
- 老友相约重聚
Bạn cũ hẹn nhau hội ngụ
Kết hợp thường gặp
- 相约见面
- 相约出游
- 相约而至
- 相约在此
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.