Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
tính từ / động từ相当 có thể là tính từ (khá, lắm) hoặc động từ (tương xứng, tương đương). Là từ ghép Hán-Việt 'tương đang'. Khi dùng như 'khá', thường đi kèm với tính từ.
Câu ví dụ
- 这两个词的意思相当。
- 这里相当漂亮。
Kết hợp thường gặp
- 相当不错
- 相当大
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.