Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
xiāng*chuán

Nghĩa tiếng Việt

tương truyền, được truyền lại

Âm Hán Việt

tương truyền

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mắt)

9 nét

Bộ: (người)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường đứng đầu câu làm trạng ngữ chỉ nguồn gốc thông tin dân gian

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tương truyền

Từng chữ

  • tươngqua lại lẫn nhau; tự mình xem xét
  • truyềntruyền

Tầng từ vựng

Được truyền lại qua nhiều thế hệ.

Câu ví dụ

  • 这里相传有神仙住过。Zhèlǐ xiāngchuán yǒu shénxiān zhùguò. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 民间相传
  • 世代相传
  • 相传已久

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.