Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
xiāngqīn

Nghĩa tiếng Việt

xem mắt (để tìm đối tượng kết hôn)

Âm Hán Việt

tương, tướng thân

2 chữ18 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mắt; khoản mục)

9 nét

Bộ: (đứng thẳng; lập tức, tức thì)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng trong ngữ cảnh hẹn hò, tìm bạn đời

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tương, tướng thân

Từng chữ

  • tương, tướngqua lại lẫn nhau; tự mình xem xét
  • thâncha mẹ; ruột thịt; thân cận, gần gũi; cô dâu; thơm, hôn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他周末要去相亲。Tā zhōumò yào qù xiāngqīn thanh 1

    Cuối tuần anh ấy phải đi xem mắt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.