Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
bózhòng

Nghĩa tiếng Việt

thứ bậc anh em; ví sự ngang tài ngang sức

Âm Hán Việt

đinh tự trọng

3 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mắt; khoản mục)

7 nét

Bộ: (tự mình, riêng tư; tự nhiên, tất nhiên; từ, do (liên từ))

6 nét

Bộ: (người)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để so sánh năng lực giữa hai người

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đinh tự trọng

Từng chữ

  • đinhnhìm chăm chú, nhìn chòng chọc
  • tựtự mình, riêng tư; tự nhiên, tất nhiên; từ, do (liên từ)
  • trọnggiữa, đương lúc

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 两人水平在伯仲之间。liǎng rén shuǐpíng zài bózhòng zhī jiān thanh 3

    Trình độ hai người ngang tài ngang sức

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.