Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

dīngzhùpéng

Nghĩa tiếng Việt

mái che thuyền

Âm Hán Việt

đinh trú bồng

3 chữ30 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 目 (mắt)

7 nét

Bộ: 亻 (người)

7 nét

Bộ: 竹 (cây trúc, cây tre)

16 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ vật che nắng mưa trên thuyền nhỏ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đinh trú bồng

Từng chữ

  • 盯đinhnhìm chăm chú, nhìn chòng chọc
  • 住trúở; thôi, dừng; còn đấy; lưu luyến
  • 篷bồnglều, mui, bạt (帐篷); buồm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.