Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là danh từ chỉ đối tác liên minh, thường dùng trong bối cảnh chính trị, quân sự hoặc kinh doanh
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
minh hữu
Từng chữ
- 盟minhuống máu thề; liên minh
- 友hữubạn bè
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa盟友 trung lập về quy mô — dùng cho cả quan hệ cá nhân lẫn quốc tế; 同盟国 (đồng minh quốc) dành riêng cho quan hệ giữa các nước trong liên minh chính thức.
Câu ví dụ
- 两国是长期的战略盟友。
Hai nước là đồng minh chiến lược lâu dài.
- 在这场争论中,她找到了一位意想不到的盟友。
Trong cuộc tranh luận này, cô ấy tìm được một đồng minh bất ngờ.
- 他在政治上拉拢了几位重要的盟友。
Anh ấy đã lôi kéo được một số đồng minh quan trọng về mặt chính trị.
- 盟友之间应该相互支持,共同应对挑战。
Các đồng minh cần hỗ trợ lẫn nhau để cùng đối phó với thách thức.
Kết hợp thường gặp
- 战略盟友
đồng minh chiến lược
- 结盟友好
liên minh thân thiện
- 盟友关系
quan hệ đồng minh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.