Từ vựng tiếng Trung
shèng*kāi

Nghĩa tiếng Việt

Thịnh khai — nở rộ; hoa đang ở đỉnh điểm nở, tươi thắm và đầy đủ nhất.

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bát, đĩa)

11 nét

Bộ: (hai tay)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

盛开 chỉ dùng cho hoa; 怒放 (nộ phóng) là từ đồng nghĩa có sắc thái mạnh hơn, thường dùng trong thơ văn; 开放 (khai phóng) trung lập hơn.

Câu ví dụ

  • 春天来了,樱花盛开。Chūntiān lái le, yīnghuā shèngkāi. thanh 1

    Mùa xuân đến, hoa anh đào nở rộ.

  • 公园里的玫瑰正在盛开,美不胜收。Gōngyuán lǐ de méigui zhèngzài shèngkāi, měi bù shèng shōu. thanh 1

    Hoa hồng trong công viên đang nở rộ, đẹp không thể tả.

  • 这个季节是百花盛开的时候。Zhège jìjié shì bǎihuā shèngkāi de shíhòu. thanh 4

    Đây là mùa trăm hoa đua nở.

  • 山坡上盛开着各色野花。Shānpō shàng shèngkāizhe gèsè yěhuā. thanh 1

    Trên sườn núi, các loài hoa dại đủ màu đang nở rộ.

Kết hợp thường gặp

  • 百花盛开bǎihuā shèngkāi thanh 3

    trăm hoa đua nở

  • 盛开的鲜花shèngkāi de xiānhuā thanh 4

    hoa tươi đang nở rộ

  • 竞相盛开jìngxiāng shèngkāi thanh 4

    đua nhau nở rộ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.