Từ vựng tiếng Trung
pí*qiú

Nghĩa tiếng Việt

quả bóng cao su (loại bóng nhỏ dùng để chơi, thường làm bằng cao su)

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (da)

5 nét

Bộ: (ngọc)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

皮球 vừa chỉ quả bóng đồ chơi cho trẻ em, vừa được dùng trong thành ngữ 踢皮球 (đá quả bóng — đùn đẩy trách nhiệm, không ai chịu giải quyết vấn đề). Nghĩa bóng này rất phổ biến trong ngữ cảnh hành chính, công sở.

Câu ví dụ

  • 孩子们在院子里踢皮球Háizimen zài yuànzi lǐ tī píqiú thanh 2

    Lũ trẻ đang đá bóng cao su ngoài sân

  • 他买了一个红色的皮球送给儿子Tā mǎi le yī gè hóngsè de píqiú sòng gěi érzi thanh 1

    Anh ấy mua một quả bóng cao su đỏ tặng con trai

  • 皮球弹得很高Píqiú tán de hěn gāo thanh 2

    Quả bóng cao su nảy rất cao

  • 小朋友喜欢拍皮球Xiǎopéngyǒu xǐhuan pāi píqiú thanh 3

    Các em nhỏ thích đập bóng cao su

Kết hợp thường gặp

  • 踢皮球tī píqiú thanh 1

    đá bóng cao su; (nghĩa bóng) đùn đẩy trách nhiệm

  • 拍皮球pāi píqiú thanh 1

    đập bóng

  • 充气皮球chōngqì píqiú thanh 1

    quả bóng bơm hơi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.