Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
píxià皮
zǔzhī下

Nghĩa tiếng Việt

tổ chức dưới da

Âm Hán Việt

bì hạ tổ chức

4 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 皮 (da; bề ngoài; vỏ bọc)

5 nét

Bộ: 一 (một, 1; bộ nhất)

3 nét

Bộ: 糸 (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

8 nét

Bộ: 糸 (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thuật ngữ y học chỉ lớp mô nằm dưới da

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bì hạ tổ chức

Từng chữ

  • 皮bìda; bề ngoài; vỏ bọc
  • 下hạđi xuống; ở bên dưới
  • 组tổdây tơ mỏng và to bản; liên lạc
  • 织chứcdệt vải

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.