Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
jiāozhī

Nghĩa tiếng Việt

đan xen, trộn lẫn vào nhau

Âm Hán Việt

giao chức

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (phần nắp che trên đỉnh chữ)

6 nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Có thể dùng cho cả nghĩa đen (vải vóc) và nghĩa bóng (cảm xúc)

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

giao chức

Từng chữ

  • giaotrao cho, giao cho; tiếp giáp
  • chứcdệt vải

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 各色各样的烟火在天空中交织成一幅美丽的图画。Gèsè gèyàng de yānhuǒ zài tiānkōng zhōng jiāozhī chéng yī fú měilì de túhuà thanh 4

    Pháo hoa đủ màu sắc đan xen trên bầu trời thành một bức tranh tuyệt đẹp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.