Từ vựng tiếng Trung
huáng*gōng

Nghĩa tiếng Việt

cung điện, hoàng cung

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (màu trắng)

9 nét

Bộ: (mái nhà)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Hán-Việt là 'hoàng cung'. Chỉ cung điện của hoàng đế, khác với 'cung điện' thông thường.

Câu ví dụ

  • 故宫是明清两代的皇宫Gùgōng shì MíngQīng liǎngdài de huánggōng thanh 4

    Cố cung là hoàng cung của hai đời Minh và Thanh.

  • 参观古代皇宫Cānguān gǔdài huánggōng thanh 1

    Tham quan hoàng cung cổ.

  • 皇宫建筑宏伟Huánggōng jiànzhù hóngwěi thanh 2

    Kiến trúc hoàng cung tráng lệ.

  • 皇帝住在皇宫里Huángdì zhù zài huánggōng lǐ thanh 2

    Hoàng đế sống trong hoàng cung.

  • 皇宫里有珍宝Huánggōng lǐ yǒu zhēnbǎo thanh 2

    Trong hoàng cung có báu vật.

Kết hợp thường gặp

  • 故宫皇宫gùgōng huánggōng thanh 4

    Cố cung hoàng cung

  • 皇宫内部huánggōng nèibù thanh 2

    bên trong hoàng cung

  • 古代皇宫gǔdài huánggōng thanh 3

    hoàng cung cổ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.