Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ gia đình, dòng họ của hoàng đế
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hoàng thất
Từng chữ
- 皇hoàngông vua; to lớn
- 室thấtnhà; huyệt chôn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa皇室 chỉ gia tộc hoàng đế; 王室 (vương thất) cũng dùng cho quân chủ lập hiến như Anh, Nhật, Thái Lan; tại Trung Quốc 皇室 thường dùng cho nhà Thanh, nhà Minh trong lịch sử.
Câu ví dụ
- 英国皇室一直是世界媒体关注的焦点。
Hoàng gia Anh luôn là tâm điểm chú ý của truyền thông thế giới.
- 皇室成员出席了这场国家典礼。
Các thành viên hoàng gia đã tham dự buổi lễ quốc gia này.
- 日本皇室有着悠久的历史传统。
Hoàng gia Nhật Bản có truyền thống lịch sử lâu đời.
- 皇室的婚礼吸引了数百万观众收看。
Đám cưới hoàng gia thu hút hàng triệu khán giả theo dõi.
Kết hợp thường gặp
- 皇室成员
thành viên hoàng gia
- 英国皇室
hoàng gia Anh
- 皇室婚礼
đám cưới hoàng gia
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.