Từ vựng tiếng Trung
huáng*shì

Nghĩa tiếng Việt

Hoàng thất — hoàng gia, gia đình hoàng tộc; tập hợp những thành viên thuộc dòng dõi vua chúa.

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trắng)

9 nét

Bộ: (mái nhà)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

皇室 chỉ gia tộc hoàng đế; 王室 (vương thất) cũng dùng cho quân chủ lập hiến như Anh, Nhật, Thái Lan; tại Trung Quốc 皇室 thường dùng cho nhà Thanh, nhà Minh trong lịch sử.

Câu ví dụ

  • 英国皇室一直是世界媒体关注的焦点。Yīngguó huángshì yīzhí shì shìjiè méitǐ guānzhù de jiāodiǎn. thanh 1

    Hoàng gia Anh luôn là tâm điểm chú ý của truyền thông thế giới.

  • 皇室成员出席了这场国家典礼。Huángshì chéngyuán chūxíle zhè chǎng guójiā diǎnlǐ. thanh 2

    Các thành viên hoàng gia đã tham dự buổi lễ quốc gia này.

  • 日本皇室有着悠久的历史传统。Rìběn huángshì yǒuzhe yōujiǔ de lìshǐ chuántǒng. thanh 4

    Hoàng gia Nhật Bản có truyền thống lịch sử lâu đời.

  • 皇室的婚礼吸引了数百万观众收看。Huángshì de hūnlǐ xīyǐnle shù bǎi wàn guānzhòng shōukàn. thanh 2

    Đám cưới hoàng gia thu hút hàng triệu khán giả theo dõi.

Kết hợp thường gặp

  • 皇室成员huángshì chéngyuán thanh 2

    thành viên hoàng gia

  • 英国皇室Yīngguó huángshì thanh 1

    hoàng gia Anh

  • 皇室婚礼huángshì hūnlǐ thanh 2

    đám cưới hoàng gia

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.