Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
báijūguòxì

Nghĩa tiếng Việt

thời gian trôi nhanh như ngựa chạy qua khe cửa

Âm Hán Việt

bạch câu quá, qua khích

4 chữ31 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trắng, màu trắng; bạc (tóc); sạch sẽ; rõ, sáng, tỏ; trống rỗng, hổng; miễn phí, không phải trả tiền; mất công, công toi, uổng công)

5 nét

Bộ: (con ngựa)

8 nét

Bộ: (bộ sước)

6 nét

Bộ: (gò đất; to lớn; béo)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ dùng để cảm thán thời gian trôi qua rất nhanh

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

bạch câu quá, qua khích

Từng chữ

  • bạchtrắng, màu trắng; bạc (tóc); sạch sẽ; rõ, sáng, tỏ; trống rỗng, hổng; miễn phí, không phải trả tiền; mất công, công toi, uổng công
  • câungựa non; khoẻ
  • quá, quaqua, vượt; hơn, quá; đã từng
  • khíchkhe hở, khoảng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 人生苦短,白驹过隙。Rénshēng kǔduǎn, báijūguòxì thanh 2

    Đời người ngắn ngủi, thời gian trôi nhanh như chớp mắt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.