Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'白酒' chỉ rượu chưng cất truyền thống của Trung Quốc, thường trong suốt, nồng độ cồn cao (thường 40-60%). '白' (bạch) = trắng, '酒' (tửu) = rượu. Đây là loại rượu phổ biến trong các bữa tiệc, dịp lễ tết của người Trung Quốc.
Câu ví dụ
- 中国人喜欢喝白酒。
Người Trung Quốc thích uống rượu trắng.
- 茅台是著名的白酒品牌。
Mao Đài là thương hiệu rượu trắng nổi tiếng.
- 这瓶白酒度数很高。
Chai rượu trắng này nồng độ rất cao.
Kết hợp thường gặp
- 喝白酒
- 白酒品牌
- 茅台酒
- 高度白酒
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.