Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa病情 dùng trong y tế để nói về diễn biến và mức độ bệnh. Thường đi với 恶化 (xấu đi) / 好转 (khá hơn) / 稳定 (ổn định). Phân biệt với 病状 (bìngzhuàng — triệu chứng bệnh).
Câu ví dụ
- 医生每天都要了解病人的病情。
Bác sĩ mỗi ngày đều phải nắm tình trạng bệnh của bệnh nhân.
- 她的病情在慢慢好转。
Tình trạng bệnh của cô ấy đang dần dần cải thiện.
- 病情严重,需要立即手术。
Bệnh tình nghiêm trọng, cần phẫu thuật ngay lập tức.
- 家属有权了解患者的病情。
Người thân có quyền được biết về tình trạng bệnh của bệnh nhân.
Kết hợp thường gặp
- 病情恶化
bệnh tình trở nặng
- 病情好转
bệnh tình hồi phục
- 了解病情
nắm tình trạng bệnh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.