Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ kết hợp với các vị ngữ chỉ sự biến chuyển như 恶化 hoặc 好转
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bệnh tình
Từng chữ
- 病bệnhbệnh tật
- 情tìnhtình cảm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa病情 dùng trong y tế để nói về diễn biến và mức độ bệnh. Thường đi với 恶化 (xấu đi) / 好转 (khá hơn) / 稳定 (ổn định). Phân biệt với 病状 (bìngzhuàng — triệu chứng bệnh).
Câu ví dụ
- 医生每天都要了解病人的病情。
Bác sĩ mỗi ngày đều phải nắm tình trạng bệnh của bệnh nhân.
- 她的病情在慢慢好转。
Tình trạng bệnh của cô ấy đang dần dần cải thiện.
- 病情严重,需要立即手术。
Bệnh tình nghiêm trọng, cần phẫu thuật ngay lập tức.
- 家属有权了解患者的病情。
Người thân có quyền được biết về tình trạng bệnh của bệnh nhân.
Kết hợp thường gặp
- 病情恶化
bệnh tình trở nặng
- 病情好转
bệnh tình hồi phục
- 了解病情
nắm tình trạng bệnh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.