Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKhẩu ngữ, có thể dùng thật (chỉ người bị bệnh tâm thần) hoặc dụ ngữ (chỉ người hành động lạ lùng, thái quá). Mang sắc thái tiêu cực hoặc châm biếm.
Câu ví dụ
- 他像疯子一样大喊
Anh ấy hét lên như kẻ điên
- 别听那个疯子的话
Đừng nghe lời kẻ điên đó
- 工作狂简直是疯子
Người cuồng công việc简直 như kẻ điên
- 别疯了,你看起来像疯子
Đừng điên nữa, bạn trông như kẻ điên
Kết hợp thường gặp
- 像疯子一样
như kẻ điên
- 简直是疯子
simply is a madman
- 那个疯子
kẻ điên đó
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.