Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ, thường đứng sau các từ chỉ loại hình điều trị cụ thể để tạo thành cụm danh từ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
liệu pháp
Từng chữ
- 疗liệuchữa bệnh, điều trị
- 法phápphép tắc, khuôn phép, khuôn mẫu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng y học, chỉ phương pháp điều trị bệnh.
Câu ví dụ
- 这种疗法很有效
Liệu pháp này rất hiệu quả
- 医生建议采用新疗法
Bác sĩ khuyên dùng liệu pháp mới
- 物理疗法
vật lý trị liệu
Kết hợp thường gặp
- 新疗法
liệu pháp mới
- 心理疗法
trị liệu tâm lý
- 中医疗法
liệu pháp Trung y
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.