Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng y học, chỉ phương pháp điều trị bệnh.
Câu ví dụ
- 这种疗法很有效
Liệu pháp này rất hiệu quả
- 医生建议采用新疗法
Bác sĩ khuyên dùng liệu pháp mới
- 物理疗法
vật lý trị liệu
Kết hợp thường gặp
- 新疗法
liệu pháp mới
- 心理疗法
trị liệu tâm lý
- 中医疗法
liệu pháp Trung y
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.