Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, hay đi kèm với các tính từ như 显著 hoặc 明显
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
liệu hiệu
Từng chữ
- 疗liệuchữa bệnh, điều trị
- 效hiệubắt chước; ví với; công hiệu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThuật ngữ y học. Chỉ hiệu quả của việc chữa bệnh, điều trị.
Câu ví dụ
- 这种药疗效很好
Loại thuốc này hiệu quả điều trị rất tốt
- 观察疗效
Quan sát hiệu quả điều trị
- 具有显著疗效
Có hiệu quả điều trị rõ rệt
- 评估疗效
Đánh giá hiệu quả điều trị
Kết hợp thường gặp
- 显著疗效
hiệu quả điều trị rõ rệt
- 治疗效果
hiệu quả chữa bệnh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.