Từ vựng tiếng Trung
yí*huò

Nghĩa tiếng Việt

nghi hoặc, nghi ngờ, thắc mắc

2 chữ26 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đơn vị đo chiều dài)

14 nét

Bộ: (tâm)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng để chỉ trạng thái nghi hoặc, thắc mắc. Syn: 怀疑 (nghi ngờ), 纳闷 (thắc mắc).

Câu ví dụ

  • 我对他的说法感到疑惑Wǒ duì tā de shuōfǎ gǎndào yíhuò thanh 3

    Tôi cảm thấy thắc mắc về lời nói của anh ấy

  • 他脸上带着疑惑的表情Tā liǎnshàng dàizhe yíhuò de biǎoqíng thanh 1

    Trên mặt anh ấy có biểu cảm thắc mắc

  • 解答我的疑惑Jiědá wǒ de yíhuò thanh 3

    Giải đáp thắc mắc của tôi

  • 这件事情令人疑惑Zhè jiàn shìqíng lìngrén yíhuò thanh 4

    Việc này khiến người ta nghi hoặc

Kết hợp thường gặp

  • 感到疑惑gǎndào yíhuò thanh 3

    cảm thấy thắc mắc

  • 疑惑不解yíhuò bùjiě thanh 2

    thắc mắc không hiểu

  • 消除疑惑xiāochú yíhuò thanh 1

    xóa bỏ nghi hoặc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.