Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng để chỉ trạng thái nghi hoặc, thắc mắc. Syn: 怀疑 (nghi ngờ), 纳闷 (thắc mắc).
Câu ví dụ
- 我对他的说法感到疑惑
Tôi cảm thấy thắc mắc về lời nói của anh ấy
- 他脸上带着疑惑的表情
Trên mặt anh ấy có biểu cảm thắc mắc
- 解答我的疑惑
Giải đáp thắc mắc của tôi
- 这件事情令人疑惑
Việc này khiến người ta nghi hoặc
Kết hợp thường gặp
- 感到疑惑
cảm thấy thắc mắc
- 疑惑不解
thắc mắc không hiểu
- 消除疑惑
xóa bỏ nghi hoặc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.