Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ biểu thị tình cảm, có thể mang tân ngữ chỉ nơi chốn hoặc con người
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
lưu luyến
Từng chữ
- 留lưulưu giữ, ở lại
- 恋luyếnyêu, thương mến; tiếc nuối
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa留恋 mang sắc thái tích cực — tiếc nuối điều tốt đẹp đã qua; khác với 怀念 (hoài niệm — nhớ nhung người/vật đã mất).
Câu ví dụ
- 他对故乡充满留恋,迟迟不愿离开。
Anh ấy đầy lưu luyến với quê hương, mãi không nỡ ra đi.
- 她留恋那段美好的青春岁月。
Cô ấy lưu luyến những tháng ngày tuổi trẻ tươi đẹp đó.
- 毕业时,同学们都对母校充满留恋。
Khi tốt nghiệp, các bạn cùng lớp đều lưu luyến ngôi trường cũ.
- 他留恋城市的繁华,却不得不回到农村。
Anh ấy lưu luyến sự phồn hoa của đô thị nhưng vẫn phải trở về nông thôn.
Kết hợp thường gặp
- 充满留恋
đầy lưu luyến
- 依依留恋
lưu luyến bịn rịn
- 留恋故土
lưu luyến quê hương
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.