Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa留心 và 注意 gần nghĩa nhưng 留心 nhấn mạnh sự cẩn thận chủ động, thường dùng với ngữ cảnh cần cảnh giác; 注意 trung lập hơn.
Câu ví dụ
- 过马路时要留心来往的车辆。
Khi qua đường cần chú ý xe cộ qua lại.
- 你要留心他说话的方式,他可能有隐情。
Bạn hãy để ý cách anh ta nói chuyện, có thể có điều gì đó ẩn giấu.
- 学习语言时要留心细节。
Khi học ngôn ngữ cần chú ý đến từng chi tiết nhỏ.
- 她从小就留心观察周围的事物。
Từ nhỏ cô ấy đã để tâm quan sát mọi thứ xung quanh.
Kết hợp thường gặp
- 留心观察
chú ý quan sát
- 留心细节
chú ý chi tiết
- 留心安全
chú ý an toàn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.