Từ vựng tiếng Trung
liú*xīn

Nghĩa tiếng Việt

Lưu tâm — chú ý, để tâm; thận trọng quan sát hoặc ghi nhớ điều gì đó.

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ruộng)

10 nét

Bộ: (tim)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

留心 và 注意 gần nghĩa nhưng 留心 nhấn mạnh sự cẩn thận chủ động, thường dùng với ngữ cảnh cần cảnh giác; 注意 trung lập hơn.

Câu ví dụ

  • 过马路时要留心来往的车辆。Guò mǎlù shí yào liúxīn láiwǎng de chēliàng. thanh 4

    Khi qua đường cần chú ý xe cộ qua lại.

  • 你要留心他说话的方式,他可能有隐情。Nǐ yào liúxīn tā shuōhuà de fāngshì, tā kěnéng yǒu yǐnqíng. thanh 3

    Bạn hãy để ý cách anh ta nói chuyện, có thể có điều gì đó ẩn giấu.

  • 学习语言时要留心细节。Xuéxí yǔyán shí yào liúxīn xìjié. thanh 2

    Khi học ngôn ngữ cần chú ý đến từng chi tiết nhỏ.

  • 她从小就留心观察周围的事物。Tā cóngxiǎo jiù liúxīn guānchá zhōuwéi de shìwù. thanh 1

    Từ nhỏ cô ấy đã để tâm quan sát mọi thứ xung quanh.

Kết hợp thường gặp

  • 留心观察liúxīn guānchá thanh 2

    chú ý quan sát

  • 留心细节liúxīn xìjié thanh 2

    chú ý chi tiết

  • 留心安全liúxīn ānquán thanh 2

    chú ý an toàn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.