Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ biểu thị sự chú ý, có thể mang tân ngữ hoặc đứng trước một động từ khác để nhắc nhở
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
lưu tâm
Từng chữ
- 留lưulưu giữ, ở lại
- 心tâmlòng; tim
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa留心 và 注意 gần nghĩa nhưng 留心 nhấn mạnh sự cẩn thận chủ động, thường dùng với ngữ cảnh cần cảnh giác; 注意 trung lập hơn.
Câu ví dụ
- 过马路时要留心来往的车辆。
Khi qua đường cần chú ý xe cộ qua lại.
- 你要留心他说话的方式,他可能有隐情。
Bạn hãy để ý cách anh ta nói chuyện, có thể có điều gì đó ẩn giấu.
- 学习语言时要留心细节。
Khi học ngôn ngữ cần chú ý đến từng chi tiết nhỏ.
- 她从小就留心观察周围的事物。
Từ nhỏ cô ấy đã để tâm quan sát mọi thứ xung quanh.
Kết hợp thường gặp
- 留心观察
chú ý quan sát
- 留心细节
chú ý chi tiết
- 留心安全
chú ý an toàn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.